nothofagus cuninghamii

nothofagus cuninghamii

A tall Nothofagus cuninghamii stands in a cool, temperate forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Nothofagus cuninghamii một loài cây thường xanh lớn, nguồn gốc từ Tasmania (Úc). Đây một loại cây thuộc họ Cử (Nothofagaceae), thường được gọi là "sồi Tasmania" hoặc "myrtle beech" trong tiếng Anh. Cây có thể cao tới 30-40 mét, với tán rậm rạp gỗ cứng, được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất xây dựng.

dụ sử dụng
  • The nothofagus cuninghamii is a dominant species in the temperate rainforests of Tasmania.
    (Cây nothofagus cuninghamii loài chiếm ưu thế trong các khu rừng mưa ôn đới của Tasmania.)

  • The wood of nothofagus cuninghamii is highly valued for its durability and attractive grain.
    (Gỗ của cây nothofagus cuninghamii được đánh giá cao độ bền vân gỗ đẹp.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nothofagus cuninghamii forest": rừng cây nothofagus cuninghamii, một hệ sinh thái đặc trưng của Tasmania.

    • The nothofagus cuninghamii forest provides habitat for many endemic species.
      (Rừng cây nothofagus cuninghamii cung cấp môi trường sống cho nhiều loài đặc hữu.)
  • "Nothofagus cuninghamii timber": gỗ của cây nothofagus cuninghamii.

    • Nothofagus cuninghamii timber is often used for flooring and furniture.
      (Gỗ nothofagus cuninghamii thường được dùng làm sàn nhà đồ nội thất.)
Biến thể từ gần giống
  • Nothofagus (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài cây thuộc họ Cử, phân bố chủ yếuNam bán cầu.

    • Other species of Nothofagus are found in South America and New Zealand.
      (Các loài khác trong chi Nothofagus được tìm thấyNam Mỹ New Zealand.)
  • Cuninghamii (tính từ): tên loài, được đặt theo tên nhà thực vật học Allan Cunningham.

    • The epithet "cuninghamii" honors the Scottish botanist.
      (Tên loài "cuninghamii" vinh danh nhà thực vật học người Scotland.)
Từ đồng nghĩa
  • Sồi Tasmania: tên thông thường trong tiếng Việt.

    • Sồi Tasmania tên gọi phổ biến của nothofagus cuninghamii.
      (Sồi Tasmania tên gọi phổ biến của nothofagus cuninghamii.)
  • Myrtle beech: tên tiếng Anh khác.

    • The myrtle beech is a key component of Tasmanian rainforests.
      (Cây myrtle beech thành phần chính của rừng mưa Tasmania.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "nothofagus cuninghamii" đây danh từ chỉ loài thực vật. Tuy nhiên, có thể sử dụng động từ mô tả như:

    • Grow (phát triển): Nothofagus cuninghamii grows slowly in cold climates.
      (Cây nothofagus cuninghamii phát triển chậmvùng khí hậu lạnh.)

    • Harvest (khai thác): The nothofagus cuninghamii is harvested for its timber.
      (Cây nothofagus cuninghamii được khai thác để lấy gỗ.)

Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "nothofagus cuninghamii" đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.